Python Syntax (Cú pháp)

Python | Lập Trình PHP | 27/01/2020 | 74 |


Giới thiệu cú pháp được sử dụng trong lập trình Python

Execute Python Syntax (Thực thi)

Như chúng ta đã học ở trang trước, cú pháp Python có thể được thực thi bằng cách viết trực tiếp trong Dòng lệnh:

>>> print("Hello, World!")
Hello, World!

 Hoặc bằng cách tạo tệp python trên máy chủ, sử dụng phần mở rộng tệp .py và chạy nó trong Dòng lệnh:

C:\Users\Your Name>python myfile.py

 

Python Indentation (Thục đầu dòng)

Sự thụt lề đề cập đến các khoảng trắng ở đầu một dòng mã.

Trong các ngôn ngữ lập trình khác, việc thụt lề trong mã chỉ dành cho khả năng đọc, việc thụt lề trong Python là rất quan trọng.

Python sử dụng thụt lề để chỉ ra một khối mã.

if 5 > 2:
  print("Five is greater than two!")

Python will give you an error if you skip the indentation:

 

if 5 > 2:
print("Five is greater than two!")

Số lượng không gian tùy thuộc vào bạn là một lập trình viên, nhưng nó phải có ít nhất một.

if 5 > 2:
 print("Five is greater than two!") 
if 5 > 2:
        print("Five is greater than two!") 

 Bạn phải sử dụng cùng một số khoảng trắng trong cùng một khối mã, nếu không Python sẽ gây ra lỗi cho bạn:

if 5 > 2:
 print("Five is greater than two!")
        print("Five is greater than two!")

 

Python Variables (Biến)

Trong Python, các biến được tạo khi bạn gán giá trị cho nó: 

x = 5
y = "Hello, World!"

Python không có lệnh khai báo một biến.

Bạn sẽ tìm hiểu thêm về các biến trong chương Biến Python.

 

Comments (Ghi chú)

Python có khả năng bình luận cho mục đích của tài liệu trong mã.

Nhận xét bắt đầu bằng # và Python sẽ hiển thị phần còn lại của dòng dưới dạng nhận xét:

 #This is a comment.
print("Hello, World!")